Burundi passport cover
Châu Phi

🇧🇮 Xếp hạng hộ chiếu Burundi

🏆 Hạng #70 thế giớiXếp hạng hộ chiếu: C+
Khả năng di chuyển87
Miễn thị thực18
eVisa / thị thực tại cửa khẩu69
Bao phủ196

Tổng quan

Thủ đôGitega
Dân số11.175.378
Diện tích27.834 km²
18Miễn thị thực28Thị thực tại cửa khẩu41eVisa / eTA109Cần thị thực

Xếp hạng hộ chiếu Burundi 2026: hạng #70 thế giới với điểm di chuyển 87. Danh sách đầy đủ 18 quốc gia miễn thị thực cùng các điểm đến eVisa và thị thực tại cửa khẩu cho người mang hộ chiếu Burundi.

The Burundi passport sits at #70 worldwide, giving holders balanced access across regions. Holders can enter 18 countries without a prior visa, including Barbados, Benin, Cộng hòa Trung Phi, obtain an eVisa or visa on arrival for 69 more destinations, while 109 countries require a visa in advance. Overall, this passport reaches about 44% of the world's mapped destinations.

Dữ liệu cập nhật: 2026-11-04 UTC

Phân bố điều kiện nhập cảnh

196 destinations access breakdown196countries
  • Miễn thị thực189%
  • Thị thực tại cửa khẩu2814%
  • eVisa / eTA4121%
  • Cần thị thực10956%

Bản đồ di chuyển

Miễn thị thựcThị thực tại cửa khẩueVisa / eTACần thị thực

Điểm đến

196 quốc gia

Hiển thị 196 kết quả

Người mang hộ chiếu Burundi có thể đi đâu miễn thị thực?

Châu Âu 0

Miễn thị thực: 0 · eVisa/VoA: 2

Châu Á 2

Philippines، Singapore

Miễn thị thực: 2 · eVisa/VoA: 25

Châu Phi 10

Benin، Congo - Kinshasa، Cộng hòa Trung Phi، Gambia، Kenya، Mauritius، Rwanda…

Miễn thị thực: 10 · eVisa/VoA: 28

Châu Mỹ 5

Barbados، Dominica، Ecuador، Haiti، St. Vincent và Grenadines

Miễn thị thực: 5 · eVisa/VoA: 9

Châu Đại Dương 1

Micronesia

Miễn thị thực: 1 · eVisa/VoA: 5

Visa requirements come from the open Passport Index dataset, refreshed automatically every day, with our own verified corrections applied on top. It is not an official government feed — always confirm with the embassy or consulate before you travel. Dữ liệu cập nhật: 2026-11-04 09:06 UTC